Fc
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vùng kết tinh của kháng thểdanh từInitialism of fragment crystallizable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FcDạng gốc (base form)
- FcsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fc binding | Gắn kết Fc | |
| fc fragment | Phân đoạn Fc | |
| fc gamma | Thụ thể Fc gamma | |
| fc mediated | Qua trung gian Fc | |
| fc receptordanh từ | danh từ | Thụ thể Fc |
| fc region | Vùng Fc | |
| FC&Stính từ | tính từ | Viết tắt của free of capture and seizure |