Dịch

Fatah

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đảng chính trị lớn của Palestine và là phe lớn nhất của Tổ chức Giải phóng Palestine (PLO)danh từ riêngA major Palestinian political party and the largest faction of the Palestine Liberation Organization (PLO).

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpفَتْحfatḥ

AI