Faso
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Ýdanh từ riêngA surname from Italian.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FasoDạng gốc (base form)
- FasosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Burkina Fasodanh từ riêng | danh từ riêng | Buốc-ki-na Pha-xô |
| Burk. Fasodanh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Burkina Faso |
Ví dụ
- .
- .
- ?
Họ từ (word family)
cùng gốc FasoNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ÝFaso