Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Far-Downer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đàn ông Donegal
danh từ
Donegal man
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Far-Downer
Dạng gốc
(base form)
Far-Downer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
far down
+
-er
AI
1
Người đàn ông Donegal
1
Người đàn ông Donegal
1
Người đàn ông Donegal