Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Fansipan
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Phan Xi Păng
danh từ riêng
A mountain in northwestern Vietnam with an elevation of 3,143 metres; the highest mountain in the Indochinese Peninsula.
AI
1
Phan Xi Păng
1
Phan Xi Păng
1
Phan Xi Păng