Dịch

Fangchenggang

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Phòng Thành Cảngdanh từ riêngA prefecture-level city of the Guangxi autonomous region, China.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại防城港Fángchénggǎng

Ví dụ

  • , , they’d , ?
  • , , 30 , .

AI