Dịch

Falklands factor

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đặc điểm nổi bật giúp một đảng hoặc phe phái giành được sự tán thành của quần chúng, ngoài các chính sách chung của họdanh từA distinguishing trait that helps a party or faction win popular approval, other than their general policies.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Falklands factorDạng gốc (base form)
  2. Falklands factorsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , 1987 ' ', : , British-born […]

AI