Dịch

Faisal

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Ả Rậpdanh từ riêngA surname from Arabic.
  2. Tên nam từ tiếng Ả Rậpdanh từ riêngA male given name from Arabic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. FaisalDạng gốc (base form)
  2. FaisalsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Faisalabad Divisiondanh từ riêngMột trong những đơn vị hành chính của Pakistan

Họ từ (word family)

cùng gốc Faisal

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpفَيْصَلfayṣal

AI