Dịch

Fairmont

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Will, Illinoisdanh từ riêngA census-designated place in Will County, Illinois.
  2. Thành phố, quận lỵ của Quận Martin, Minnesotadanh từ riêngA city, the county seat of Martin County, Minnesota.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Clark, Missouridanh từ riêngAn unincorporated community in Clark County, Missouri.
  4. Ngôi làng ở Quận Fillmore, Nebraskadanh từ riêngA village in Fillmore County, Nebraska.

3 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 3
Thị trấn ở quận Robeson
  1. Thị trấn ở quận Robeson, Bắc CarolinaA town in Robeson County, North Carolina.

Ví dụ

  • .

AI