Dịch

Fairchildren

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Công ty con được thành lập bởi các cựu nhân viên của công ty công nghệ Mỹ Fairchild Semiconductordanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)The corporate spin-offs founded by former employees of the American technology company Fairchild Semiconductor.

AI