Dịch

Fabianism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc thực hiện cải cách xã hội thông qua một loạt các giai đoạn từ từ và vừa phải chứ không phải là cách mạng đột ngộtdanh từkhông đếm được (uncountable)The implementation of social reform through a series of gradual and moderate stages rather than sudden revolution.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ; . , , , .

AI