FTV
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Viết tắt của flight test vehicledanh từInitialism of flight test vehicle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FTVDạng gốc (base form)
- FTVsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Viết tắt của first time virgin
- Initialism of first time virgin.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa