Dịch

FTV

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Viết tắt của flight test vehicledanh từInitialism of flight test vehicle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. FTVDạng gốc (base form)
  2. FTVsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Viết tắt của first time virgin
  1. Initialism of first time virgin.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI