Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
FTAA
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Free Trade Area of the Americas
danh từ riêng
Acronym of Free Trade Area of the Americas.
AI
1
Viết tắt của Free Trade Area of the Americas
1
Viết tắt của Free Trade Area of the Americas
1
Viết tắt của Free Trade Area of the Americas