Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
FSC
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Forest Stewardship Council
danh từ riêng
Initialism of Forest Stewardship Council.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
FSC
FSC
S
Viết tắt của Financial Services Compensation Scheme
danh từ riêng
AI
1
Viết tắt của Forest Stewardship Council
1
Viết tắt của Forest Stewardship Council
1
Viết tắt của Forest Stewardship Council