Dịch

FPV

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của fosamprenavirdanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of fosamprenavir.
  2. Viết tắt của first-person viewdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of first-person view.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • “ , ,” . “ .”

AI