FPV
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của fosamprenavirdanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of fosamprenavir.
- Viết tắt của first-person viewdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of first-person view.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- “ , ,” . “ .”