Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
FPGA
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của field-programmable gate array
danh từ
Initialism of field-programmable gate array.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
FPGA
Dạng gốc
(base form)
FPGA
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của field-programmable gate array
1
Viết tắt của field-programmable gate array
1
Viết tắt của field-programmable gate array