FP
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Dấu phẩy độngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of floating point.
- Chính sách đối ngoạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of foreign policy.
- Trang nhấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of front page.
- Con trỏ hàmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of function pointer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FPDạng gốc (base form)
- FPsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| FP&Adanh từ | danh từ | Lập kế hoạch tài chính và kế toán/phân tích |
| FP RAMdanh từ | danh từ | Viết tắt của fast page random access memory |
| FP-RAMdanh từ | danh từ | Viết tắt của fast page random access memory |
| FP DRAMdanh từ | danh từ | Viết tắt của fast page dynamic random access memory |
| FP-DRAMdanh từ | danh từ | Viết tắt của fast page dynamic random access memory |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Lập trình hàm
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of functional programming.