Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
FMQs
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của First Minister's Questions
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Initialism of First Minister's Questions.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
FMQs
Dạng gốc
(base form)
FMQ
Số ít
(singular)
AI
1
Viết tắt của First Minister's Questions
1
Viết tắt của First Minister's Questions
1
Viết tắt của First Minister's Questions