FLOPS
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nằm xoài ra; ngồi phịch xuốngdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)One flop per second.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| that's the way the mop flopscụm từ | cụm từ | Đó là cách mọi chuyện diễn ra |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| that's the way the mop flopscụm từ | cụm từ | Đó là cách mọi chuyện diễn ra |