Dịch

FIS

C2danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Dịch vụ thông tin baydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of flight information service.
  2. Hội chứng suy giảm miễn dịch ở ngựa condanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of foal immunodeficiency syndrome
  3. Liên đoàn trượt tuyết quốc tếdanh từ riêngInternational Ski Federation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. FISDạng gốc (base form)
  2. FISsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

fis phenomenondanh từQuan sát cho thấy khả năng nhận biết âm vị của trẻ xảy ra sớm hơn khả năng tạo ra chúng

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng PhápFIS“Fédération Internationale de Ski”

AI