FIM
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của flight interruption manifestdanh từInitialism of flight interruption manifest.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FIMDạng gốc (base form)
- FIMsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| MLP:FiMdanh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của My Little Pony: Tình bạn là phép thuật |