Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
FHS
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Filesystem Hierarchy Standard
danh từ riêng
Initialism of Filesystem Hierarchy Standard.
AI
1
Viết tắt của Filesystem Hierarchy Standard
1
Viết tắt của Filesystem Hierarchy Standard
1
Viết tắt của Filesystem Hierarchy Standard