Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
FBIer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đặc vụ FBI
danh từ
An FBI agent.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
FBIer
Dạng gốc
(base form)
FBIer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
FBI
+
-er
AI
1
Đặc vụ FBI
1
Đặc vụ FBI
1
Đặc vụ FBI