Dịch

Ezekias

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Vua Hezekiah, trong hình thức Tân Ướcdanh từ riêngKing Hezekiah, in the New Testament form.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổἘζεκίαςEzekías

Ví dụ

  • Ozias Joatham; Joatham ; ; ; ; ;

AI