Dịch

Excalibur

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thanh kiếm huyền thoại của vua Arthur, có đặc tính ma thuậtdanh từ riêngThe legendary sword of King Arthur, having magical properties.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ExcaliburDạng gốc (base form)
  2. ExcalibursSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • Arthur's .
  • , , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiExcalaber
  2. từ tiếng Pháp cổEscalibor
  3. từ tiếng Latinh trung đạiCaliburnus

AI