Excalibur
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Thanh kiếm huyền thoại của vua Arthur, có đặc tính ma thuậtdanh từ riêngThe legendary sword of King Arthur, having magical properties.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ExcaliburDạng gốc (base form)
- ExcalibursSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- Arthur's .
- , , .
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiExcalaber
- từ tiếng Pháp cổEscalibor
- từ tiếng Latinh trung đạiCaliburnus