Dịch

Ewenic

danh từ riêng (proper noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Ngữ hệ ở Đông Bắc Á, một nhánh của ngữ hệ Tungusdanh từ riêngA language family of Northeast Asia, a branch of Tungusic.
  2. Liên quan đến gia đình nàytính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to this family.

AI