Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Eusebia
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Phiên âm của tên riêng của phụ nữ Hy Lạp cổ đại Εὐσεβία (Eusebía)
danh từ riêng
A transliteration of the Ancient Greek female given name Εὐσεβία (Eusebía).
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Eusebia
Eusebia
n
Liên quan đến Eusebius of Caesarea (khoảng 263–339 sau Công nguyên), nhà sử học La Mã cổ đại, nhà chú giải và nhà luận chiến Cơ đốc giáo
tính từ, danh từ
Từ liên quan
(related word)
Eusebius
AI
1
Phiên âm của tên riêng của phụ nữ Hy Lạp cổ đại Εὐσεβία (Eusebía)
1
Phiên âm của tên riêng của phụ nữ Hy Lạp cổ đại Εὐσεβία (Eusebía)
1
Phiên âm của tên riêng của phụ nữ Hy Lạp cổ đại Εὐσεβία (Eusebía)