Euros
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Giải vô địch bóng đá châu Âu UEFAdanh từ riêngthe UEFA European Football Championship
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pay in euros | Thanh toán bằng đồng euro | |
| billions of euros | Hàng tỷ euro | |
| millions of euros | Hàng triệu euro | |
| convert into euros | Đổi sang đồng euro |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc Euros- EurostarDịch vụ tàu chở khách tốc độ cao kết nối Luân Đôn với các thành phố lục địa châu Âu thông qua Đường hầm eo biểndanh từ riêng, danh từ
- EuroscepticNgười hoài nghi về hội nhập châu Âu, chẳng hạn như EEC, EC, EP, EU, Euro, v.vdanh từ, tính từ
- eurosidCác loài thực vật trong một nhánh bao gồm nhiều bộ phân loại liên quan đến hoa hồngdanh từ
- EurospyThể loại phim gián điệp hài hước lấy cảm hứng từ James Bond và nổi tiếng vào những năm 1960, điển hình là về những đặc vụ bí mật quyến rũ ở những địa phương xa lạdanh từ
Ví dụ
- .
- .
- .