Dịch

European Central Bank

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Ngân hàng Trung ương Châu Âudanh từ riêngThe Central bank for the European Union, administering the monetary policy of the 17 EU Eurozone member states.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • 2020, (€).
  • .
  • .

Ngôn ngữ khác

AI