Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Euro-MP
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thành viên Nghị viện châu Âu
danh từ
member of the European Parliament
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Euro-MP
Dạng gốc
(base form)
Euro-MP
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
MEP
Eurodeputy
AI
1
Thành viên Nghị viện châu Âu
1
Thành viên Nghị viện châu Âu
1
Thành viên Nghị viện châu Âu