Dịch

Eurasian wren

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Troglodytes troglodyteschưa dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Eurasian wrenDạng gốc (base form)
  2. Eurasian wrensSố nhiều (plural)

AI