Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Eurasian hobby
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Cắt Trung Quốc
danh từ
Falco subbuteo, a small raptor of the falcon family.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Eurasian hobby
Dạng gốc
(base form)
Eurasian hobb
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cắt Trung Quốc
1
Cắt Trung Quốc
1
Cắt Trung Quốc