Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Eurasian crane
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với common crane
danh từ
Synonym of common crane.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Eurasian crane
Dạng gốc
(base form)
Eurasian crane
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
common crane
AI
1
Đồng nghĩa với common crane
1
Đồng nghĩa với common crane
1
Đồng nghĩa với common crane