Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Eurasian coot
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loài chim Fulica atra
danh từ
A bird pf species Fulica atra
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Eurasian coot
Dạng gốc
(base form)
Eurasian coot
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Australian coot
common coot
European coot
AI
1
Loài chim Fulica atra
1
Loài chim Fulica atra
1
Loài chim Fulica atra