Eunice
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Hy Lạp cổ đạidanh từ riêngA female given name from Ancient Greek.
- Thành phố ở Louisianadanh từ riêngA city in Louisiana.
- Thành phố ở New Mexicodanh từ riêngA city in New Mexico.
- Một họ từ tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngA surname from Spanish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- EuniceDạng gốc (base form)
- EunicesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc EuniceNguồn gốc (etymology)
danh từ riêng
- từ tiếng Hy Lạp cổΕὐνίκηEuníkē
danh từ riêng
- từ tiếng Tây Ban NhaNúñez