Dịch

Eunice

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Hy Lạp cổ đạidanh từ riêngA female given name from Ancient Greek.
  2. Thành phố ở Louisianadanh từ riêngA city in Louisiana.
  3. Thành phố ở New Mexicodanh từ riêngA city in New Mexico.
  4. Một họ từ tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngA surname from Spanish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. EuniceDạng gốc (base form)
  2. EunicesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ riêng
  1. từ tiếng Hy Lạp cổΕὐνίκηEuníkē
danh từ riêng
  1. từ tiếng Tây Ban NhaNúñez

AI