Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Eulerian tour
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Eulerian circuit
danh từ
Synonym of Eulerian circuit.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Eulerian tour
Dạng gốc
(base form)
Eulerian tour
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Eulerian circuit
AI
1
Đồng nghĩa với Eulerian circuit
1
Đồng nghĩa với Eulerian circuit
1
Đồng nghĩa với Eulerian circuit