Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Euclideanism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cách tiếp cận Euclide đối với hình học
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The Euclidean approach to geometry.
AI
1
Cách tiếp cận Euclide đối với hình học
1
Cách tiếp cận Euclide đối với hình học
1
Cách tiếp cận Euclide đối với hình học