Dịch

Etonicè

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Cách nói hay tiếng lóng đặc trưng của trường Eton Collegedanh từ riêngThe characteristic speech or slang of Eton College.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp-trice

Ví dụ

  • , , , ; , , ( ) .

AI