Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Eta Carinae
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Hệ thống sao trong chòm sao Carina
danh từ riêng
A stellar system in the constellation of Carina.
AI
1
Hệ thống sao trong chòm sao Carina
1
Hệ thống sao trong chòm sao Carina
1
Hệ thống sao trong chòm sao Carina