Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Estonianization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành động hoặc quá trình Estonia hóa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
the act or process of Estonianizing.
Nguồn gốc
(etymology)
Estonianize
+
-ation
AI
1
Hành động hoặc quá trình Estonia hóa
1
Hành động hoặc quá trình Estonia hóa
1
Hành động hoặc quá trình Estonia hóa