Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Essex lion
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con bê (bò non hoặc bò đực)
danh từ
A calf (young cow or bull).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Essex lion
Dạng gốc
(base form)
Essex lion
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Con bê (bò non hoặc bò đực)
1
Con bê (bò non hoặc bò đực)
1
Con bê (bò non hoặc bò đực)