Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Ernesto
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên nam từ tiếng Tây Ban Nha
danh từ riêng
A male given name from Spanish.
Ví dụ
Well
,
Ernesto
was
a
good
man
,
a
sensitive
soul
.
Salomé
didn't
seem
to
be
as
scared
as
Ernesto
.
Out
of
all
of
my
children
,
Ernesto
is
the
youngest
.
AI
1
Tên nam từ tiếng Tây Ban Nha
1
Tên nam từ tiếng Tây Ban Nha
1
Tên nam từ tiếng Tây Ban Nha