Dịch

Eritrean Catholic

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thành viên của Giáo hội Công giáo Eritreadanh từA member of the Eritrean Catholic Church.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Eritrean CatholicDạng gốc (base form)
  2. Eritrean CatholicsSố nhiều (plural)

AI