Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Erinome
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một trong những mặt trăng của Sao Mộc
danh từ riêng
One of the moons of Jupiter.
AI
1
Một trong những mặt trăng của Sao Mộc
1
Một trong những mặt trăng của Sao Mộc
1
Một trong những mặt trăng của Sao Mộc