Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Equinox Mountain
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đỉnh cao nhất của dãy Taconic và điểm cao thứ hai ở miền nam Vermont
danh từ riêng
The highest peak of the Taconic Range and the second-highest point in southern Vermont.
AI
1
Đỉnh cao nhất của dãy Taconic và điểm cao thứ hai ở miền nam Vermont
1
Đỉnh cao nhất của dãy Taconic và điểm cao thứ hai ở miền nam Vermont
1
Đỉnh cao nhất của dãy Taconic và điểm cao thứ hai ở miền nam Vermont