Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Eo-Oligocene
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến quá trình chuyển đổi giữa thế Eocene và Oligocene
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to the transition between the Eocene and Oligocene.
AI
1
Liên quan đến quá trình chuyển đổi giữa thế Eocene và Oligocene
1
Liên quan đến quá trình chuyển đổi giữa thế Eocene và Oligocene
1
Liên quan đến quá trình chuyển đổi giữa thế Eocene và Oligocene