Dịch

Entryphone

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hệ thống liên lạc nội bộ được trang bị ở lối vào tòa nhà, đặc biệt là khu chung cư, qua đó du khách có thể nhận dạng chính mình với những người cư trú cụ thể trước khi được vào tòa nhàdanh từAn intercom system fitted at the entrance to a building, especially a block of flats, by which visitors can identify themselves to specific occupants before being admitted to the building.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. EntryphoneDạng gốc (base form)
  2. EntryphonesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

video entryphonedanh từĐồng nghĩa với video doorphone

AI