Dịch

Entonox

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Hỗn hợp oxit nitơ và oxy được sử dụng làm thuốc giảm đau, đặc biệt là khi chuyển dạdanh từ riêngA mixture of nitrous oxide and oxygen used as an analgesic, especially during labour.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI