Dịch

Enrico

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Ýdanh từ riêngA surname from Italian.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. EnricoDạng gốc (base form)
  2. EnricosSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ÝEnrico

Ví dụ

  • God's ?
  • .
  • .

AI