Enrico
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Ýdanh từ riêngA surname from Italian.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- EnricoDạng gốc (base form)
- EnricosSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ÝEnrico
Ví dụ
- God's ?
- .
- .