Enos
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Cháu trai của Adamdanh từ riêngA grandson of Adam.
- Ê-nót, Ê-nócdanh từ riêngA male given name from Hebrew of biblical origin.
- Một họ có nguồn gốc không rõ ràngdanh từ riêngA surname of uncertain origin.
- Nhà tiên tri trong Sách Mặc Môn nổi tiếng với lời cầu nguyện để được cứu chuộc. Tác giả của một cuốn sách trong Sách Mặc Môn và là con trai của nhà tiên tri Gia Cốt trong Sách Mặc Môn, khiến ông trở thành cháu trai của Lê Hi và cha của Gia Rômdanh từ riêngA Book of Mormon prophet known for his prayer for redemption. Author of a book in the Book of Mormon and son of Book of Mormon prophet Jacob, making him a grandson to Lehi and father of Jarom.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Enosburg Fallsdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng ở thị trấn Enosburgh, Quận Franklin, Vermont, Hoa Kỳ (lưu ý cách viết khác nhau) |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Do Tháiאֱנוֹשׁenósh“mortal man”
Ví dụ
- , .
- , : .
- , Cainan.